Pronouns – Đại từ trong Tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong quá trình học Tiếng Anh. Tuy nhiên vẫn có nhiều bạn chưa nắm rõ cách dùng các loại đại từ. Hãy cùng IELTS Vietop cùng tìm hiểu về đại từ trong bài viết dưới đây nhé!


A. Đại từ trong Tiếng Anh là gì?

Đại từ (Pronouns) trong tiếng Anh là từ dùng thay thế thay thế cho danh từ trong câu, để tránh khỏi lặp những từ ngữ ấy nhiều lần.

Bạn đang xem: Pronoun là gì

Đại từ được phân ra làm 7 loại chính như sau:

1. Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)

2. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

3. Indefinite pronouns (Đại từ bất định)

4. Reflexive pronouns (Đại từ phản thân)

5. Relative pronouns (Đại từ quan hệ)

6. Demonstrative pronouns (Đại từ chỉ định)

7. Interrogative pronouns (Đại từ nghi vấn)

B. Phân loại Đại từ

1. Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)

*
*
Reflexive pronouns (Đại từ phản thân)

Đại từ nhân xưng

Đại từ phản thân

Nghĩa

I

myself

chính tôi

you

yourself / yourselves

chính bạn/ chính các bạn

he

himself

chính anh ấy

she

herself

chính cô ấy

it

itself

chíng nó

we

ourselves

chính chúng tôi/ chúng ta

they

themselves

chính họ/ chúng nó

– Làm tân ngữ của động từ (khi chủ ngữ chính là chủ thể hành động)

Ví dụ

He poured himself a glass of orange juice.We’ve brought ourselves something to eat.I am teaching myself to play the piano– Dùng đại từ phản thân sau giới từ “by” thì sẽ có nghĩa là “một mình” hoặc “tự làm”

Ví dụ

The little girl wrote the letter all by herself.– Dùng đại từ phản thân ở ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu để nhấn mạnh đích thân chủ ngữ là người thực hiện hành động

Ví dụ:

Someone told me they’d actually seen the accident happen themselves.Why don’t you just do it yourself?It was the president himself who opened the door.

5. Relative pronouns (Đại từ quan hệ)

Đại từ quan hệ được sử dụng để kết nối các mệnh đề quan hệ với các mệnh đề độc lập.

Xem thêm: Hot Girl Hứa Vy Là Ai Lưỡi’

Thông thường, mệnh đề quan hệ được dùng để bổ sung thêm thông tin về một danh từ được đề cập trong câu.

Đại từ quan hệ

Đối tượng sử dụng và chức năng trong câu

Ví dụ

Who

Chỉ người

Chủ ngữ và tân ngữ

The woman who called earlier didn’t leave a message

Whom

Chỉ người

Tân ngữ

The man whom you talked to yesterday was actually a famous actor

Which

Động vật and và đồ vật

Chủ ngữ và tân ngữ

My car , which is nearly twenty years old, still runs well.

Whose

Hình thức sở hữu

(whose + danh từ):

The woman whose son is a doctor is talking to my mother about the accident .

That

Cả người lẫn vật

Chủ ngữ và tân ngữ

All the dogs that got adopted today will be loved

Chú ý: Cần phân biệt rõ các từ where, when, why không phải là đại từ quan hệ mà các từ này được gọi là các trạng từ quan hệ

When =in/on whichWhere = in/at whichWhy = for which

Ví dụ:

The year in which he was bornThe day on which they arrived

6. Demonstrative pronouns (Đại từ chỉ định)


Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *